|
BẢNG GIÁ VÀ LỊCH KHỞI HÀNH TOUR ÂU, ÚC, NHẬT, HÀN, PHI
Nếu muốn xem chương trình tour chi tiết, xin click chuột vào dòng chữ màu đỏ
|
| STT |
MÃ TOUR
|
TUYẾN |
NGÀY KHỞI HÀNH (gần nhất) |
HẠN CHÓT NHẬN HỒ SƠ
|
GIÁ + VISA
(USD)
|
GHI CHÚ |
|
A –ÂU CHÂU: (Nộp hồ sơ trước 4 tuần)
|
| 01 |
EU1 |
CHÂU ÂU - Lễ hội hoa Tulip Hà Lan - Đức - Bỉ - Pháp (10 ngày) |
20/04 30/05 27/06 |
|
3.000 USD |
Nhóm khách từ 15 người |
| 02 |
EU2 |
|
20/04 30/05 27/06
|
-- |
4.300 USD |
Nhóm khách từ 15 người |
| 03 |
EU3 |
Pháp - Thụy Sĩ - Ý (11 ngày) |
30/05 25/06 |
|
2.299 euro |
Nhóm khách từ 15 người |
| 04 |
EU4 |
Pháp - Thụy Sĩ (9 ngày) |
Hàng tuần |
|
1.850 euro |
Nhóm khách từ 4 người |
| 05 |
EU5 |
Pháp - Tây Ban Nha (9 ngày) |
Hàng tuần
|
|
2.700 euro |
Nhóm khách từ 4 người |
| 06 |
EU6 |
(12 ngày) |
Hàng tuần |
|
2.800 euro |
Nhóm khách từ 4 người |
07
|
EU7 |
|
Hàng tuần |
|
3.200 euro |
--
|
08
|
EU8 |
|
Hàng tuần |
|
2.360 euro |
--
|
| 09 |
EU9 |
Pháp - Thụy Sĩ - Ý (10 ngày) |
Hàng tuần
|
|
2.500 euro |
|
| 10 |
EU10 |
(8 ngày) |
Hàng tuần
|
|
2.390 euro |
-- |
| 11 |
Option tour |
(6 ngày)
|
28/04 |
|
1.350 USD |
|
B -ÚC CHÂU (Nộp hồ sơ trước 6 tuần)
|
| 01 |
UC |
Melbourne - Canberra - Sydney (8 ngày) |
25/03 23/04 25/05
|
|
2.500* |
+ 130 Visa |
C -NHẬT BẢN - HÀN QUỐC (Nộp hồ sơ trước 3 tuần) |
| 02 |
NB2 |
NHẬT BẢN:
(7 ngày) |
01/04 23/04 29/04 30/05 |
|
2.399 |
|
| 03 |
HQ |
HÀN QUỐC: Seoul – Jeju – Everland - Nami
(7 ngày)
|
29/03 19/04 26/04 22/05
|
|
946* 986* 986* 946*
|
+140 (Tax) |
D-CHÂU PHI (Nộp hồ sơ trước 3 tuần) |
| 01 |
AF1 |
(8 ngày)
|
Call 38.336.336
|
|
Call |
Nhóm khách từ 15 người |
BẢNG GIÁ VÀ LỊCH KHỞI HÀNH TOUR TRUNG QUỐC - HỒNG KÔNG - ĐÔNG NAM Á
(Tháng 03,04/2010)
Nếu muốn xem chương trình tour chi tiết, xin click chuột vào dòng chữ màu đỏ
|
| MÃ TOUR |
TUYẾN |
NGÀY KHỞI HÀNH
(Gần nhất)
|
GIÁ + VISA (USD) |
| TQ1 |
|
18,25/03
|
359 + 120 |
| TQ2 |
|
14,21,28/03 |
279 + 130 |
| TQ3 |
TRUNG QUỐC: Bắc Kinh (5 ngày)
|
24,31/03 |
429 + 100 |
| TQ4 |
|
20/03 04/01 |
429 + 170 459 + 170 |
| TQK |
TRUNG QUỐC: Bắc Kinh - Thượng Hải (5 ngày) |
24,31/03 |
435 + 90 |
TQK
|
|
17/04 22/04
|
619 + 70 629 + 70
|
| HKG1 |
|
29/04
|
559 + 70 |
| HKG2 |
HONG KONG: HongKong - Macau - Thẩm Quyến - Quảng Châu (7 ngày)
|
27/03 4,11,18/04 25/04 |
609 + 70 609 + 70 679 + 70 |
| TL1 |
THÁI LAN: Bangkok – Chaophraya – Pattaya (6 ngày) |
16,23,30/03
|
249 + 90
|
| TL2 |
PHUKET: (6 ngày) |
1,08,15,22/04 28,30/04 |
249 + 90 379 + 90 |
| SIN |
|
25/03 30/04 |
259 + 140 319 + 140 |
| MA |
|
18,25/03
|
309 + 100 |
| MS |
6 ngày - Bay trực tiếp
|
16,23,30/03
|
359 + 140 |
| SMS |
7 ngày
|
13,20,27/03
|
349 + 140
|
| KAM |
(4 ngày)
|
Thứ 5 hàng tuần |
185 USD |
| LAO1 |
(5 ngày)
|
13/03, 27/03, 10/04, 24/04, 08/05, 22/05. |
4.850.000 VNĐ |
|